Quản trị marketing

Course code

BA Hons in Business Management (Marketing)

Degree awarded by

University of Greenwich, UK

Campus

Ha Noi, Da Nang, Ho Chi Minh, Can Tho

Tổng quan

Quản trị Marketing là một ngành học ngày càng “hot” cùng với sự phát triển của các phương tiện truyền thông và công cụ tiếp thị số. Tại Việt Nam, ngành Marketing, đặc biệt là Marketing trên nền tảng số chỉ mới phổ biến trong một vài năm trở lại đây và chưa có nhiều danh tiếng như tại các nước phát triển trên thế giới. Chính vì vậy, Chuyên ngành hẹp Quản trị Marketing của Đại học Greenwich từ Vương quốc Anh là một lựa chọn hoàn hảo cho những sinh viên muốn phát triển sự nghiệp trong ngành tiếp thị số.
Bằng cử nhân Quản trị Marketing của Đại học Greenwich xếp thứ 2 trong các trường tại London (Theo The Complete University Guide League Tables 2021).
Chương trình cử nhân Quản trị Marketing của Đại học Greenwich cũng nằm trong TOP 5 chỉ số hài lòng của sinh viên trong các trường tại London (Theo The Complete University Guide League Tables 2021).
Thừa hưởng các môn học nền tảng của Quản trị kinh doanh, sinh viên theo học chuyên ngành hẹp Quản trị Marketing sẽ được cung cấp thêm những kiến thức, kỹ năng quản trị tiếp thị trong thời đại số.
Các môn học như: Phát triển sản phẩm và dịch vụ, Truyền thông Marketing hỗn hợp, Marketing kỹ thuật số và Các vấn đề đương đại trong Marketing trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên môn sâu và nâng cao về ngành tiếp thị, quảng cáo và quản trị thương hiệu sử dụng các công cụ Marketing kỹ thuật số trong bối cảnh toàn cầu.

Học tập và đánh giá

Sinh viên đạt chuẩn tiếng Anh đầu vào sẽ bước vào giai đoạn chuyên ngành.
Quá trình học tập của sinh viên sẽ được theo dõi và đánh giá bằng các bài tập, dự án cá nhân, dự án nhóm và luận văn tốt nghiệp.
Sinh viên có 1 kỳ học (4 tháng) đào tạo trong môi trường doanh nghiệp – On the job training (OJT).
Trong suốt quá trình học tập, sinh viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên tận tâm, giàu kinh nghiệm, có trình độ cao được đào tạo từ các nền giáo dục tiên tiến nhất như: Anh, Mỹ, Canada, Australia, Singapore,…
Sĩ số lớp học luôn đảm bảo ở mức dưới 25 sinh viên, tạo môi trường tương tác tối đa giữa giảng viên và sinh viên trong suốt quá trình học tập.

Khung chương trình học

I. TIẾNG ANH CƠ BẢN – ENGLISH

  • ENT101: Tiếng Anh cấp độ 1
  • ENT201: Tiếng Anh cấp độ 2
  • ENT301: Tiếng Anh cấp độ 3
  • ENT401: Tiếng Anh cấp độ 4
  • ENT501: Tiếng Anh cấp độ 5

II. TIẾNG ANH HỌC THUẬT – ACADEMIC ENGLISH

  • AEG113: Tiếng Anh học thuật 1 (Academic English 1)
  • AEG114: Tiếng Anh học thuật 2 (Academic English 2)

III. KỸ NĂNG MỀM – SOFT SKILLS

  • SSLG102: Kỹ năng học tập Đại học (Study skills for University success)
  • SSGG101: Kỹ năng làm việc nhóm (Working in group)
  • SSMG201: Kỹ năng quản lý (Management Skills)
  • SSNG301: Kỹ năng thương lượng (Negotiation Skill)

IV. MÔN CHUNG – GENERAL

  • VOG111: Võ 1 (Vovinam 1)
  • VOG121: Võ 2 (Vovinam 2)
  • VOG131: Võ 3 (Vovinam 3)
  • VIE1054: Tin học cơ bản (IT fundamentals)

Các môn thay thế các môn Võ – Subjects will replace for Vovinam (**)

  • COG111: Cờ 1 (Chess 1)
  • COG121: Cờ 2 (Chess 2)
  • COG131: Cờ 3 (Chess 3)

V. OJT. Đào tạo trong môi trường doanh nghiệp

Khối kiến thức cơ sở ngành
Khối kiến thức nâng cao
  • T/618/5032: Doanh nghiệp và Môi trường kinh doanh (Business and the Business Environment)
  • A/618/5033: Quy trình và kế hoạch tiếp thị (Marketing Processes and Planning)
  • J/618/5035: Quản trị nhân sự (Human Resource Management)
  • L/618/5036: Lãnh đạo và quản trị (Leadership and Management)
  • Y/618/5038: Nguyên lý kế toán (Accounting Principles)
  • D/618/5039: Quản trị dự án (Managing a Successful Business Project (Pearson-set)
  • A/618/5047: Kinh doanh mạo hiểm (Entrepreneurial Ventures)
  • H/617/0736: Luật Kinh doanh (Business Law) 
  • H/618/5060: Dự án nghiên cứu (Research Project (Pearson-set))
  • A/618/5064: Hành vi tổ chức (Organisational Behaviour)
  • R/508/0570: Thống kê trong quản lý (Statistics for Management)
  • A/618/5131: Quản trị bán hàng (Sales Management)
  • L/618/5120: Thấu hiểu và phân tích Marketing (Marketing Insights and Analytics)
  • R/618/5121: Marketing kỹ thuật số (Integrated Marketing Communications)
  • D/618/5123: Truyền thông Marketing hỗn hợp (Integrated Marketing Communications)
  •  
  • BUSI1475: Quản lý trong các bối cảnh quan trọng (Management in Critical Context)
  • BUSI1633: Chiến lược cho các nhà quản lý (Strategy for Managers)
  • BUSI1323 : Lãnh đạo tổ chức (Leadership in Organizations) 
  • BUSI1702: Ra quyết định trong tổ chức (Organisational Decision Making)
  • BUSI0011: Luận văn (Dissertation)
  • MARK1051: Các vấn đề đương đại trong Marketing (Contemporary Issues in Marketing)

Triển vọng nghề nghiệp

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên Quản trị Marketing có đủ kiến thức và kỹ năng đảm nhiệm các vị trí khác nhau tại các công ty truyền thông, marketing, quảng cáo, các công ty tư vấn, nghiên cứu thị trường, quản trị thương hiệu,…

Điều kiện tuyển sinh

Yêu cầu học thuật
Thí sinh được xét tuyển thẳng nếu đạt 1 trong 2 điều kiện sau:

  • Tốt nghiệp trung học phổ thông với điểm trung bình lớp 12 từ 6.5/10
  • Điểm trung bình môn Toán, tiếng Anh hoặc Tin học năm lớp 12 từ 7.0/10

Thí sinh không thuộc diện tuyển thẳng sẽ được xét học bạ và phỏng vấn đầu vào.