Quản trị kinh doanh

Course code

BA Hons in Business Management

Degree awarded by

University of Greenwich, UK

Campus

Ha Noi, Da Nang, Ho Chi Minh, Can Tho

Tổng quan

Đại học Greenwich xếp hạng TOP 3 trường có chương trình Quản trị kinh doanh và Marketing phong phú nhất trong số các trường tại London (Theo University Guide 2021).
Bằng cử nhân Quản trị kinh doanh của trường cũng nằm trong TOP 10 chỉ số hài lòng của sinh viên trong số các trường tại London (Theo Complete University Guide 2020).
Chương trình cử nhân Quản trị kinh doanh của Đại học Greenwich trang bị cho sinh viên những kỹ năng thực tiễn cần thiết để trở thành lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp tương lai.
Sinh viên được đào tạo từ kỹ năng quản lý, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng đàm phán đến chiến lược kinh doanh, hoạt động quản trị doanh nghiệp, quản trị con người và các yếu tố của môi trường kinh doanh trong bối cảnh đa văn hóa, toàn cầu hóa và môi trường quốc tế.
Chương trình Quản trị kinh doanh của Đại học Greenwich cho phép sinh viên lựa chọn hướng phát triển nghề nghiệp tương lai thông qua việc lựa chọn các chuyên ngành hẹp gồm: Quản trị kinh doanh, Quản trị sự kiện, Quản trị Marketing và Quản trị truyền thông.

Học tập và đánh giá

Sinh viên đạt chuẩn tiếng Anh đầu vào sẽ bước vào giai đoạn chuyên ngành.
Quá trình học tập của sinh viên sẽ được theo dõi và đánh giá bằng các bài tập, dự án cá nhân, dự án nhóm và luận văn tốt nghiệp.
Sinh viên có 1 kỳ học (4 tháng) đào tạo trong môi trường doanh nghiệp – On the job training (OJT).
Trong suốt quá trình học tập, sinh viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên tận tâm, giàu kinh nghiệm, có trình độ cao được đào tạo từ các nền giáo dục tiên tiến nhất như: Anh, Mỹ, Canada, Australia, Singapore,…
Sĩ số lớp học luôn đảm bảo ở mức dưới 25 sinh viên, tạo môi trường tương tác tối đa giữa giảng viên và sinh viên trong suốt quá trình học tập.

Khung chương trình học

I. TIẾNG ANH CƠ BẢN – ENGLISH

  • ENT101: Tiếng anh cấp độ 1
  • ENT201: Tiếng anh cấp độ 2
  • ENT301: Tiếng anh cấp độ 3
  • ENT401: Tiếng anh cấp độ 4
  • ENT501: Tiếng anh cấp độ 5

II. TIẾNG ANH HỌC THUẬT – ACADEMIC ENGLISH

  • AEG113: Tiếng anh học thuật 1 (Academic English 1)
  • AEG114: Tiếng anh học thuật 2 (Academic English 2)

III. KỸ NĂNG MỀM – SOFT SKILLS

  • SSLG102: Kỹ năng học tập Đại học (Study skills for University success)
  • SSGG101: Kỹ năng làm việc nhóm (Working in group)
  • SSMG201: Kỹ năng quản lý (Management Skills)
  • SSNG301: Kỹ năng thương lượng (Negotiation Skill)

IV. MÔN CHUNG – GENERAL

  • VOG111: Võ 1 (Vovinam 1)
  • VOG121: Võ 2 (Vovinam 2)
  • VOG131: Võ 3 (Vovinam 3)
  • VIE1054: Tin học cơ bản (IT fundamentals)

Các môn thay thế các môn Võ – Subjects will replace for Vovinam (**)

  • COG111: Cờ 1 (Chess 1)
  • COG121: Cờ 2 (Chess 2)
  • COG131: Cờ 3 (Chess 3)

V. OJT. Đào tạo trong môi trường doanh nghiệp

Khối kiến thức cơ sở ngành
Khối kiến thức nâng cao
  • L/508/0485: Doanh nghiệp và Môi trường kinh doanh (Business and the Business Environment)
  • R/508/0486: Nguyên lý Marketing (Marketing Essentials)
  • Y/508/0487: Quản trị nhân sự (Human Resource Management)
  • D/508/0488: Quản trị và tổ chức kinh doanh (Management and Operations)
  • H/508/0489: Kế toán quản trị (Management Accounting) 
  • D/508/0491: Quản trị dự án (Managing a Successful Business Project (Pearson-set))
  • T/508/0495: Khởi nghiệp và quản lý doanh nghiệp nhỏ (Entrepreneurship and Small Business Management)
  • H/617/0736: Luật Kinh doanh (Business Law) 
  • R/508/0522: Dự án nghiên cứu (Research Project (Pearson-set))
  • H/508/0525: Hành vi tổ chức (Organisational Behaviour)
  • R/508/0570: Quản trị thống kê (Statistics for Management)
  • K/508/0574: Chiến lược kinh doanh (Business Strategy)
  • T/508/0528: Tổ chức và quản trị dự án (Operations and Project Management)
  • A/508/0529: Thấu hiểu và dẫn dắt sự thay đổi (Understanding and Leading Change)
  • M/508/0530: Môi trường kinh doanh toàn cầu (Global Business Environment) 
  • BUSI1475: Quản lý trong các bối cảnh quan trọng (Management in Critical Context)
  • BUSI1633: Chiến lược cho các nhà quản lý (Strategy for Managers)
  • BUSI1323 : Lãnh đạo tổ chức (Leadership in Organizations) 
  • BUSI1334: Quản trị nghề nghiệp (Career & Professional Practice)
  • BUSI0011: Luận văn (Dissertation)
  • INDU1130: Quản trị nhân sự quốc tế (International Human Resource Management)

Triển vọng nghề nghiệp

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên Quản trị kinh doanh có đủ kiến thức và kỹ năng cũng như sự năng động và linh hoạt để đảm nhiệm các vị trí công việc khác nhau tại các doanh nghiệp, tổ chức tư nhân, nhà nước, phi chính phủ, trong nước và ở nước ngoài. Chẳng hạn như:

  • Chuyên viên Kinh doanh
  • Chuyên viên Phát triển thị trường
  • Chuyên viên Phân tích hoạt động kinh doanh
  • Chuyên viên Quản lý và chăm sóc khách hàng
  • Chuyên viên Hành chính Nhân sự
  • Chuyên viên Makerting
  • Chuyên viên Đối ngoại
  • Chuyên viên Xuất nhập khẩu
  • Chuyên viên Quan hệ công chúng
  • Trợ lý giám đốc

Điều kiện tuyển sinh

Yêu cầu học thuật
Thí sinh được xét tuyển thẳng nếu đạt 1 trong 2 điều kiện sau:

  • Tốt nghiệp trung học phổ thông với điểm trung bình lớp 12 từ 6.5/10
  • Điểm trung bình môn Toán, tiếng Anh hoặc Tin học năm lớp 12 từ 7.0/10

Thí sinh không thuộc diện tuyển thẳng sẽ được xét học bạ và phỏng vấn đầu vào.